Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
animal track
US
/ˈ
æ
n
.
ə
.
m
ə
l
ˈ
t
ɹ
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Dấu vết động vật
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rastrillada
giống cái
Theo dõi động vật
Ví dụ
An
animal
track
led
into
the
woods
.
Một dấu vết động vật dẫn vào rừng.
Xuất hiện ở từ khác
track
kết hợp
dấu vết động vật
AI
1
Dấu vết động vật
1
Dấu vết động vật
1
Dấu vết động vật