Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rastrillada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rastɾiˈada/
Nghĩa chính
1
Theo dõi động vật
danh từ
animal track
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rastrillada
Dạng gốc
(base form)
rastrillada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
animal track
Dấu vết động vật
AI
1
Theo dõi động vật
1
Theo dõi động vật
1
Theo dõi động vật