anhydrite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thạch cao khandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An evaporite mineral made of anhydrous calcium sulfate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anhydriteDạng gốc (base form)
- anhydritesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha