angor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự lo lắng lớn kèm theo sự co thắt đau đớn ở phần trên của bụng, thường có cảm giác hồi hộp và ức chếdanh từGreat anxiety accompanied by painful constriction at the upper part of the belly, often with palpitation and oppression.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| angor animidanh từ | danh từ | Một triệu chứng, chủ yếu gặp ở những bệnh nhân mắc bệnh mạch vành, trong đó bệnh nhân có nhận thức rõ ràng rằng mình sắp chết |
| angora goatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với angora |
| angora wooldanh từ | danh từ | Mohair, len từ dê angora |
| angora rabbitdanh từ | danh từ | Một giống thỏ, được nuôi để lấy lông (len angora) |
Họ từ (word family)
cùng gốc angorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhangor
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₂énǵʰos
Cùng gốc (doublet)anger