Dịch

angor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lo lắng lớn kèm theo sự co thắt đau đớn ở phần trên của bụng, thường có cảm giác hồi hộp và ức chếdanh từGreat anxiety accompanied by painful constriction at the upper part of the belly, often with palpitation and oppression.

Cụm từ (phrase)

angor animidanh từMột triệu chứng, chủ yếu gặp ở những bệnh nhân mắc bệnh mạch vành, trong đó bệnh nhân có nhận thức rõ ràng rằng mình sắp chết
angora goatdanh từĐồng nghĩa với angora
angora wooldanh từMohair, len từ dê angora
angora rabbitdanh từMột giống thỏ, được nuôi để lấy lông (len angora)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhangor
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₂énǵʰos

Cùng gốc (doublet)anger

AI