angora rabbit
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một giống thỏ, được nuôi để lấy lông (len angora)danh từa breed of rabbit, bred for its hair (angora wool)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- angora rabbitDạng gốc (base form)
- angora rabbitsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha