Dịch

angora rabbit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một giống thỏ, được nuôi để lấy lông (len angora)danh từa breed of rabbit, bred for its hair (angora wool)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. angora rabbitDạng gốc (base form)
  2. angora rabbitsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI