Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conejo de Angora
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˌnexo de anˈɡoɾa/
Nghĩa chính
1
Một con thỏ Angora
danh từ
an Angora rabbit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conejo de Angora
Dạng gốc
(base form)
conejo
s de Angora
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
angora rabbit
Một giống thỏ, được nuôi để lấy lông (len angora)
AI
1
Một con thỏ Angora
1
Một con thỏ Angora
1
Một con thỏ Angora