Dịch

anglerfish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài cá thuộc bộ cá xương đều thuộc bộ Lophiiformes, có bộ lông phát triển, chúng ngọ nguậy để dụ và bắt con mồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any fish of the bony fish order Lophiiformes, which have an outgrowth they wiggle to lure and catch their prey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anglerfishDạng gốc (base form)
  2. anglerfishesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

humpback anglerfishdanh từLoài quỷ biển đen (Melanocetus johnsonii)
spinycoat anglerfishdanh từCá Echinophryne mitchellii
hairy anglerfishChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI