Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angelate
danh từ
(noun)
/ˈ
æ
n
d
͡
ʒ
ə
l
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Muối hoặc este của axit angelic
danh từ
A salt or ester of angelic acid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
angelate
Dạng gốc
(base form)
angelate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
angelic
+
-ate
AI
1
Muối hoặc este của axit angelic
1
Muối hoặc este của axit angelic
1
Muối hoặc este của axit angelic