angel dust
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Phencyclidine, một loại thuốc gây mê phân lydanh từkhông đếm được (uncountable)Phencyclidine, a type of dissociative anesthetic.
- Clenbuterol, một loại thuốc bị cấm trước đây được sử dụng trong chăn nuôidanh từkhông đếm được (uncountable)Clenbuterol, a banned drug formerly used in animal feedlots.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| angel dustingdanh từ | danh từ | Hành vi tiếp thị gây hiểu lầm bao gồm việc đưa một lượng rất nhỏ hoạt chất vào một sản phẩm (chẳng hạn như thực phẩm hoặc mỹ phẩm), không đủ để mang lại bất kỳ lợi ích nào có thể đo lường được |