Nghĩa chính
- Hoa hải quỳ, hoa giódanh từAny plant of the genus Anemone, of the Ranunculaceae (or buttercup) family, such as the windflower.
- Con hải quỳdanh từA sea anemone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anemoneDạng gốc (base form)
- anemonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea anemonedanh từ | danh từ | Hải quỳ |
| rue anemonedanh từ | danh từ | Các loài Thalictrum thalictroides của các loại thảo mộc lâu năm, có nguồn gốc từ rừng ở miền đông Bắc Mỹ |
| wood anemonedanh từ | danh từ | Một trong hai loài thực vật thuộc họ Ranunculaceae |
| tree anemonedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hell's fire anemone |
| jewel anemonedanh từ | danh từ | Corynactis viridis, một loài anthozoan có màu sắc rực rỡ |
| clown anemonedanh từ | danh từ | Cá hề |
| alpine anemonedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với alpine pasqueflower |
| yellow anemonedanh từ | danh từ | Các loài hoa Anemone ranunculoides |
Ví dụ
- , , , .Những bức ảnh đính hôn được chụp trong một vòm lá rợp bóng trang trí bằng hoa hồng hồng và trắng, hoa gió, hoa loa kèn và phi yến, giống như một thứ gì đó bước ra từ khu vườn mê hoặc.
- .Bức ảnh Mary chụp một quần thể hải quỳ đã giành chiến thắng trong một cuộc thi nhiếp ảnh quốc gia quan trọng.
- , , egg-layer.Chỉ có con cá hề lớn nhất trong một rặng hải quỳ là cái, và nếu nó biến mất, con đực lớn nhất sẽ biến thành con cái và đảm nhận vai trò đẻ trứng.
Họ từ (word family)
cùng gốc anemoneNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhanemōnē
- từ tiếng Hy Lạp cổἀνεμώνηanemṓnē
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha