Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clown anemone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
l
aʊ
n
ə
ˈ
n
ɛ
m
ə
n
i
/
US
/ˈ
k
l
aʊ
n
ə
ˈ
n
ɛ
n
ə
m
i
/
Nghĩa chính
1
Cá hề
danh từ
clownfish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clown anemone
Dạng gốc
(base form)
clown anemone
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pez payaso
Cá hề, cá hải quỳ
AI
1
Cá hề
1
Cá hề
1
Cá hề