anelastic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hiển thị không có mối quan hệ rõ ràng giữa căng thẳng và căng thẳngtính từkhông so sánh (not comparable)Showing no obvious relation between stress and strain.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anelastic creep | Chưa có nghĩa | |
| anelastic spectrum | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc anelasticTừ liên quan (related word)