Dịch

anelastic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hiển thị không có mối quan hệ rõ ràng giữa căng thẳng và căng thẳngtính từkhông so sánh (not comparable)Showing no obvious relation between stress and strain.

Cụm từ (phrase)

anelastic creepChưa có nghĩa
anelastic spectrumChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI