Nghĩa chính
- Mẩu chuyện vui, giai thoạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A short account of a real incident or person, often humorous or interesting.
- Câu chuyện minh họadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An account which supports an argument, but which is not supported by scientific or statistical analysis.
- Giai thoại bí mậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A previously untold secret account of an incident.
- Kể chuyện vuiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To tell anecdotes (about).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anecdoteNguyên thể (infinitive)
- anecdotesSố nhiều (plural)
- anecdotedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- anecdotingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the plural of anecdote is not datacụm từ | cụm từ | Bằng chứng giai thoại không đủ để chứng minh điều gì đó |
| amusing anecdote | Giai thoại thú vị |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc anecdoteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápanecdote
- từ tiếng Hy Lạp cổἀνέκδοτοςanékdotos“accounts unpublished”
Ví dụ
- kể một câu chuyện vui
- .Bob đã kể lại chuyện về gánh xiếc mà anh và Jimmy đã xem chiều hôm đó.
- ?Bạn có thể cho tôi biết ý nghĩa của câu chuyện này không?