Dịch

anecdata

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bằng chứng giai thoạidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Anecdotal evidence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. anecdataDạng gốc (base form)
  2. anecdatum (bất quy tắc)Số ít (singular)

Số ít không theo quy tắc.

Ví dụ

  • “”— .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI