Nghĩa chính
- Và những thứ tương tự khác; vân vâncụm từand other like things; and so forth
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thus and suchdanh từ | danh từ | Một phần giữ chỗ hoặc tên chung cho một cái gì đó |
| such and such | Nào đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .
- , ?
- Ziri .