Dịch

ancon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bảng điều khiển dường như hỗ trợ một mái hiêndanh từA console that appears to support a cornice.
  2. Khuỷu taydanh từThe elbow.
  3. The olecranon.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anconDạng gốc (base form)
  2. anconsSố nhiều (plural)
  3. anconesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Góc tường hoặc vì kèo
  1. The corner of a wall or rafter.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhancōn
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἀγκώνankṓn“bend, elbow, cranny”

AI