Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anconad
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nằm về phía khuỷu tay
tính từ
Located towards the elbow.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anconal
Nguồn gốc
(etymology)
ancon
+
-ad
AI
1
Nằm về phía khuỷu tay
1
Nằm về phía khuỷu tay
1
Nằm về phía khuỷu tay