codazo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈdaθo/
Nghĩa chính
- Khuỷu tay (đánh bằng cùi chỏ)danh từelbow (a hit with the elbow)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- codazoDạng gốc (base form)
- codazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh