Dịch

codazo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈdaθo/

Nghĩa chính

  1. Khuỷu tay (đánh bằng cùi chỏ)danh từelbow (a hit with the elbow)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. codazoDạng gốc (base form)
  2. codazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

AI