Dịch

ancient times

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời cổ đạidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Ancient history

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ; .Trong thời kỳ cổ đại, loài mèo được tôn sùng như các vị thần; chúng chưa quên điều này.
  • .
  • .

AI