Nghĩa chính
- Thời cổ đạidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Ancient history
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- ancientkết hợpthời cổ đại
Ví dụ
- ; .Trong thời kỳ cổ đại, loài mèo được tôn sùng như các vị thần; chúng chưa quên điều này.
- .
- .