Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
analects
danh từ
(noun)
[ˈ
æ
.
n
ə
ˌ
l
ɛ
k
(
t
)
s
]
Nghĩa chính
1
Tuyển tập
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A collection of excerpts or quotes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
analecta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
集
jí
Tập hợp, tuyển tập
Tiếng Tây Ban Nha
selección
Bộ sưu tập, danh mục, tuyển tập
antología
Tuyển tập
compilación
Tuyển tập, sự biên soạn
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἀνάλεκτα
análekta
“things chosen”
AI
1
Tuyển tập
1
Tuyển tập
1
Tuyển tập