antología
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/antoloˈxia/nguồn
Nghĩa chính
- Tuyển tậpdanh từanthology (a collection of literary works)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antologíaDạng gốc (base form)
- antologíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de antología | Đáng kinh ngạc | |
| antología de cuentos | Chưa có nghĩa | |
| antología de poesía | Chưa có nghĩa | |
| antología de relatos | Chưa có nghĩa | |
| antología literaria | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Câu chuyện của Adela là câu chuyện đáng sợ nhất trong tuyển tập.
- .Hy vọng trong tương lai gần chúng ta cũng sẽ có một tuyển tập tiếng Ba Tư bằng Esperanto.
- XVIII XIX.Tuyển tập này chứa năm mươi tám truyện từ thế kỷ XVIII và XIX.
Họ từ (word family)
cùng gốc antologíaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh