Dịch

amused

A2tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thấy thú vị, buồn cườitính từPleasurably entertained.
  2. Vui vẻ, thích thútính từDisplaying amusement.
  3. Thấy hài hướctính từEnjoying humorous aspects of something.
  4. Quá khứ và phân từ quá khứ của amuseđộng từsimple past and past participle of amuse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amusedDạng gốc (base form)
  2. more amusedSo sánh hơn (comparative)
  3. most amusedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • amused at/by sththấy buồn cười vì cái gìWe were all amused at his stories.Tất cả chúng tôi đều thấy buồn cười vì những câu chuyện của anh ấy.
  • amused to see, find, learn, etc.thấy buồn cười khi thấy, nhận ra, biết, v.vHe was amused to see how seriously she took the game.Anh ấy thấy buồn cười khi thấy cô ấy coi trò chơi này nghiêm túc đến thế.

Cụm từ (phrase)

amused audienceKhán giả thích thú
amused expressionVẻ mặt thích thú
amused lookCái nhìn thích thú
amused reactionPhản ứng thích thú
amused smileNụ cười thích thú
amused toneGiọng điệu thích thú
keep someone amusedđộng từGiao cho ai đó những việc giải trí hoặc gây mất tập trung để họ không cảm thấy buồn chán
mildly amusedHơi buồn cười

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Lũ trẻ đuổi theo nhau thành một vòng tròn trước sự thích thú của cha mẹ.
  • .Trên khuôn mặt anh ta là một nụ cười thích thú.
  • .Anh ta thấy rất buồn cười khi nhận ra sự hỗn loạn của đối thủ.

AI