Nghĩa chính
- Thấy thú vị, buồn cườitính từPleasurably entertained.
- Vui vẻ, thích thútính từDisplaying amusement.
- Thấy hài hướctính từEnjoying humorous aspects of something.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của amuseđộng từsimple past and past participle of amuse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amusedDạng gốc (base form)
- more amusedSo sánh hơn (comparative)
- most amusedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- amused at/by sththấy buồn cười vì cái gìWe were all amused at his stories.Tất cả chúng tôi đều thấy buồn cười vì những câu chuyện của anh ấy.
- amused to see, find, learn, etc.thấy buồn cười khi thấy, nhận ra, biết, v.vHe was amused to see how seriously she took the game.Anh ấy thấy buồn cười khi thấy cô ấy coi trò chơi này nghiêm túc đến thế.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amused audience | Khán giả thích thú | |
| amused expression | Vẻ mặt thích thú | |
| amused look | Cái nhìn thích thú | |
| amused reaction | Phản ứng thích thú | |
| amused smile | Nụ cười thích thú | |
| amused tone | Giọng điệu thích thú | |
| keep someone amusedđộng từ | động từ | Giao cho ai đó những việc giải trí hoặc gây mất tập trung để họ không cảm thấy buồn chán |
| mildly amused | Hơi buồn cười |
Họ từ (word family)
cùng gốc amusedVí dụ
- .Lũ trẻ đuổi theo nhau thành một vòng tròn trước sự thích thú của cha mẹ.
- .Trên khuôn mặt anh ta là một nụ cười thích thú.
- .Anh ta thấy rất buồn cười khi nhận ra sự hỗn loạn của đối thủ.