Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amused smile
US
/
ə
ˈ
m
j
u
z
d
ˈ
s
m
aɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Nụ cười thích thú
AI
1
Nụ cười thích thú
1
Nụ cười thích thú
1
Nụ cười thích thú