Nghĩa chính
- Cấu trúc ngữ pháp mơ hồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An ambiguous grammatical construction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amphibolyDạng gốc (base form)
- amphiboliesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổamphibolie
- từ tiếng Latinhamphibolia
- từ tiếng Hy Lạp cổἀμφιβολίαamphibolía“ambiguity”
Họ từ (word family)
cùng gốc amphibolyVí dụ
- , , .
- .