Dịch

amphiboly

danh từ (noun)
UK/amˈfɪbəli/

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc ngữ pháp mơ hồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An ambiguous grammatical construction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amphibolyDạng gốc (base form)
  2. amphiboliesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổamphibolie
  2. từ tiếng Latinhamphibolia
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἀμφιβολίαamphibolía“ambiguity”

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI