Nghĩa chính
- Do amip gây nêntính từRelating to, or caused by an amoeba.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amoebicDạng gốc (base form)
- more amoebicSo sánh hơn (comparative)
- most amoebicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amoebic dysenterydanh từ | danh từ | Bệnh amip |
| granulomatous amoebic encephalitisdanh từ | danh từ | Bệnh hiếm gặp, thường gây tử vong, từ bán cấp đến mãn tính của hệ thần kinh trung ương do một số loài amip sống tự do gây ra |
| primary amoebic meningoencephalitisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với naegleriasis |
Nguồn gốc (etymology)
amoebic