Dịch

amoebic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Do amip gây nêntính từRelating to, or caused by an amoeba.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amoebicDạng gốc (base form)
  2. more amoebicSo sánh hơn (comparative)
  3. most amoebicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

amoebic dysenterydanh từBệnh amip
granulomatous amoebic encephalitisdanh từBệnh hiếm gặp, thường gây tử vong, từ bán cấp đến mãn tính của hệ thần kinh trung ương do một số loài amip sống tự do gây ra
primary amoebic meningoencephalitisdanh từĐồng nghĩa với naegleriasis

Nguồn gốc (etymology)

amoebic

AI