Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiamoebic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phục vụ để chống lại hoặc loại bỏ amip
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Serving to counter or eliminate amoebae.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
amoebic
AI
1
Phục vụ để chống lại hoặc loại bỏ amip
1
Phục vụ để chống lại hoặc loại bỏ amip
1
Phục vụ để chống lại hoặc loại bỏ amip