Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amnesiac
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem amnesia
danh từ
Person who suffers from loss of memory (amnesia).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amnesiac
Dạng gốc
(base form)
amnesiac
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
amnesia
+
-ac
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
amnésico
giống đực
Chứng mất trí nhớ
AI
1
Xem amnesia
1
Xem amnesia
1
Xem amnesia