Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amnésico
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/amˈnesiko/
Nghĩa chính
1
Mất trí nhớ
tính từ
amnesic
2
Chứng mất trí nhớ
danh từ
amnesiac
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amnésico
Dạng gốc
(base form)
amnésic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
amnésico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
amnésic
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amnéstico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
amnesiac
Xem amnesia
amnesic
Thuộc hay liên quan đến chứng quên
AI
1
Mất trí nhớ
2
Chứng mất trí nhớ
1
Mất trí nhớ
2
Chứng mất trí nhớ
1
Mất trí nhớ
2
Chứng mất trí nhớ