Dịch

amin

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan thu thuếdanh từAn arbitrator who assessed and collected revenue in the pargana.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aminDạng gốc (base form)
  2. aminsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

al-Amindanh từ riêngBiệt danh của Muhammad, nghĩa là người đáng tin cậy
amino-tiền tốCủa amin và nhóm chức năng của amino

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpأَمِينʔamīn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Sanjiv , . . , , .

AI