Dịch

munsif

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với amindanh từSynonym of amin (“arbitrator in the pargana”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. munsifDạng gốc (base form)
  2. munsifsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiमुंसिफ़munsif
  2. từ tiếng Ả Rậpمُنْصِفmunṣif

AI