amidol
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Amiđoladanh từkhông đếm được (uncountable)The hydrochloride of the amino-phenol 2,4-diaminophenol, used as a photographic developer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amidolDạng gốc (base form)
- amidolsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc amidol- amidolysisSự phân cắt các nhóm amide (đặc biệt là các liên kết peptit)danh từ
- amidolyticLiên quan đến sự phân tách của các nhóm amide (hay cụ thể hơn là liên kết peptide)tính từ
- amidoligaseCác ligase xúc tác cho sự liên kết của một nhóm amido, nhưng đặc biệt là một ligase xúc tác cho sự chuyển nhóm đó khỏi glutaminedanh từ
- amidolyticallyBằng phương pháp phân hủy amidtrạng từ