Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amidolytically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bằng phương pháp phân hủy amid
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an amidolytic manner
AI
1
Bằng phương pháp phân hủy amid
1
Bằng phương pháp phân hủy amid
1
Bằng phương pháp phân hủy amid