Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amidolysis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phân cắt các nhóm amide (đặc biệt là các liên kết peptit)
danh từ
The cleavage of amide groups (especially of peptide bonds)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
amidolytic
Nguồn gốc
(etymology)
amido
+
lysis
AI
1
Sự phân cắt các nhóm amide (đặc biệt là các liên kết peptit)
1
Sự phân cắt các nhóm amide (đặc biệt là các liên kết peptit)
1
Sự phân cắt các nhóm amide (đặc biệt là các liên kết peptit)