Dịch

amido

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gốc hóa trị một -NH₂ khi được gắn qua nhóm cacboxyldanh từThe univalent radical -NH₂ when attached via a carboxyl group

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amidoDạng gốc (base form)
  2. amidosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

amido-tiền tốLiên quan đến amit
amidotrizoic aciddanh từAxit liên hợp của natri amidotrizoat

AI