Dịch

amice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mũ trùm đầudanh từA hood, or cape with a hood, made of or lined with grey fur, formerly worn by the clergy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amiceDạng gốc (base form)
  2. amicesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiamit
  2. từ tiếng Pháp cổemit
  3. từ tiếng Latinhamictus

AI