Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pasamontañas
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpasamonˈtaɲas/
Nghĩa chính
1
Mũ trùm đầu
danh từ
balaclava
2
Mặt nạ trượt tuyết
danh từ
ski mask
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
papahígo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
balaclava
Mũ balaclava
ski mask
Chiếc mũ ấm che chắn cổ và đầu, thường được làm bằng len và dùng khi trượt tuyết, hoặc theo khuôn mẫu khi thực hiện một vụ cướp
AI
1
Mũ trùm đầu
2
Mặt nạ trượt tuyết
1
Mũ trùm đầu
2
Mặt nạ trượt tuyết
1
Mũ trùm đầu
2
Mặt nạ trượt tuyết