Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amential
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chứng mất trí
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to amentia
2
Chậm phát triển trí tuệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
mentally retarded
Nguồn gốc
(etymology)
amentia
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
atraso
Chậm phát triển trí tuệ
bautista
Chậm phát triển, chậm phát triển trí tuệ
AI
1
Liên quan đến chứng mất trí
2
Chậm phát triển trí tuệ
1
Liên quan đến chứng mất trí
2
Chậm phát triển trí tuệ
1
Liên quan đến chứng mất trí
2
Chậm phát triển trí tuệ