amen
B1thán từ (interjection)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Amenthán từAt the end of a religious prayer: so be it.
- Thật vậy, quả thậttrạng từkhông so sánh (not comparable)Certainly; verily.
- Lời Amendanh từAn instance of saying ‘amen’.
- Đọc Amenđộng từnội động từ (intransitive)To say amen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)say amenTán thànhAmen breakĐoạn solo trống ngắn từ bài hát "Amen, Brother" năm 1969 của nhóm nhạc soul Mỹ The Winstons; sau này được lấy mẫu rất rộng rãi để sử dụng trong nhiều thể loại nhạc điện tử khác nhau như breakbeat, trống và bassyes and amenThỏa thuận nhiệt tìnhand the church says amenDùng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận mạnh mẽamen curlerThư ký giáo xứ
2 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Động từ (verb) 1
Chuẩn
- Chuẩn, đúng thế, nhất tríUsed to indicate emphatic agreement.
Họ từ (word family)
cùng gốc amenNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiamen
- từ tiếng Anh cổāmen
- từ tiếng Latinh giáo hộiāmēn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : Bender's ! / : !Fry: Tôn giáo ngớ ngẩn của Bender đang làm tôi phát điên! / Leela: Chuẩn luôn!
- .Một dàn đồng ca những lời Amen vang lên khắp khán phòng.
- .Hầu hết mọi người trong nhà thờ cùng đọc Amen và vỗ tay.