Dịch

ambrosiac

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có phẩm chất của ambrosia; thơm ngontính từHaving the qualities of ambrosia; delicious.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

ambrosia-ac

  1. mượn từ tiếng Latinhambrosiacus

AI