ambivalence
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự mâu thuẫn, sự lưỡng lự, cảm xúc trái chiềudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The coexistence of opposing attitudes or feelings (such as love and hate) towards a person, object or idea.
- Sự do dự, sự không chắc chắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of uncertainty or indecisiveness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ambivalenceDạng gốc (base form)
- ambivalencesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ambivalence (about/towards sb/sth)sự mâu thuẫn trong lòng (về ai/cái gì)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ambivalenceNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- " , ," . " ," . " ," , " ." " , .Ta rất yêu cha con, con trai ạ, bà nói. Lẽ ra bà phải ghét ông ấy, tôi nói. Ông ấy đã sinh cho ta vài đứa con trai, và vì ta yêu các con nên ta học cách yêu cha chúng dù ta cũng ghét ông ấy. Tôi cũng đã làm quen với sự mâu thuẫn trong cảm xúc, tôi nói.
- Bonhote designer's , 2001 , — .Bonhote cũng lưu ý sự mâu thuẫn của nhà thiết kế đối với thế giới mà anh đã chọn, được thể hiện rõ ràng trong các buổi trình diễn như show Voss năm 2001 nổi tiếng của anh, trong đó anh buộc giới thời trang tập trung phải nhìn chằm chằm vào chính họ trong nhiều phút liền vào một khối gương — thứ lần lượt đại diện cho một nhà thương điên.
- Spenser's .Những lời nhận xét mỉa mai và đùa cợt của Spenser thường bị hiểu lầm là dấu hiệu của sự mâu thuẫn và thường bị coi là quá nghiêm trọng.