Dịch

alumni

B2danh từ (noun)

Dạng gốc:alumnusHọc sinh nam

Nghĩa chính

  1. Cựu sinh viên cá nhândanh từAn individual alumnus or alumna.
  2. Số nhiều của alumnusdanh từplural of alumnus
  3. Số nhiều của alumnadanh từplural of alumna
  4. Số nhiều của alumdanh từplural of alum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alumniDạng gốc (base form)
  2. alumnisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alumni associationdanh từHội cựu sinh viên
alumni donationĐóng góp của cựu học sinh
alumni eventSự kiện cựu học sinh
alumni magazineTạp chí cựu học sinh
alumni networkMạng lưới cựu học sinh
alumni reunionBuổi họp mặt cựu học sinh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhalumni

Ví dụ

  • .
  • .
  • ... " ."

AI