Nghĩa chính
- Cựu sinh viên cá nhândanh từAn individual alumnus or alumna.
- Số nhiều của alumnusdanh từplural of alumnus
- Số nhiều của alumnadanh từplural of alumna
- Số nhiều của alumdanh từplural of alum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alumniDạng gốc (base form)
- alumnisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alumni associationdanh từ | danh từ | Hội cựu sinh viên |
| alumni donation | Đóng góp của cựu học sinh | |
| alumni event | Sự kiện cựu học sinh | |
| alumni magazine | Tạp chí cựu học sinh | |
| alumni network | Mạng lưới cựu học sinh | |
| alumni reunion | Buổi họp mặt cựu học sinh |
Họ từ (word family)
cùng gốc alumnusNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhalumni
Ví dụ
- .
- .
- ... " ."