Dịch

alumnx

danh từ (noun)
US/ˈæl.əmˌnɛks/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cựu sinh viên hoặc cựu sinh viên (thuộc bất kỳ giới tính nào)danh từAn alumnus or alumna (of any gender).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • re-booting , . , , , .
  • & vcfa : “ : ,” 24 , Onli.

AI