Dịch

aluminum

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của aluminiumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)American, Canadian, and Philippines standard spelling of aluminium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aluminumDạng gốc (base form)
  2. aluminumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aluminum alloyHợp kim nhôm
aluminum canLon nhôm
aluminum foilGiấy nhôm, giấy bạc
anodized aluminumNhôm mạ anod
cast aluminumNhôm đúc
aluminum wooldanh từDây len làm bằng nhôm (có bán trên thị trường cho các ứng dụng mài mòn)
aluminum showerdanh từKết quả vụ va chạm giữa không trung của hai máy bay
aluminum oxideOxit nhôm

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra năm 1812

alumen-um

Ví dụ

  • .Các lon nhôm được tái chế.
  • .Nhôm không có từ tính.
  • .Nhôm là kim loại dễ uốn.

AI