Nghĩa chính
- Dạng khác của aluminiumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)American, Canadian, and Philippines standard spelling of aluminium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aluminumDạng gốc (base form)
- aluminumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aluminum alloy | Hợp kim nhôm | |
| aluminum can | Lon nhôm | |
| aluminum foil | Giấy nhôm, giấy bạc | |
| anodized aluminum | Nhôm mạ anod | |
| cast aluminum | Nhôm đúc | |
| aluminum wooldanh từ | danh từ | Dây len làm bằng nhôm (có bán trên thị trường cho các ứng dụng mài mòn) |
| aluminum showerdanh từ | danh từ | Kết quả vụ va chạm giữa không trung của hai máy bay |
| aluminum oxide | Oxit nhôm |
Họ từ (word family)
cùng gốc aluminumNguồn gốc (etymology)
Từ mới đặt ra năm 1812
alumen-um
Ví dụ
- .Các lon nhôm được tái chế.
- .Nhôm không có từ tính.
- .Nhôm là kim loại dễ uốn.