Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sợ độ cao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Fear of heights.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acrophobia
Trái nghĩa
bathophobia
Nguồn gốc
(etymology)
alto-
+
-phobia
AI
1
Sợ độ cao
1
Sợ độ cao
1
Sợ độ cao