acrophobia
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sợ độ caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)phobia or strong fear of being high above ground level
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acrophobiaDạng gốc (base form)
- acrophobiasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc acrophobiaĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , .
- , .