Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
batophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sợ vật cao hoặc vật cao rơi xuống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fear of high objects or of high objects falling down.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
altophobia
bathophobia
acrophobia
Ví dụ
Batophobia
,
or
fear
that
high
things
will
fall
,
is
not
uncommon
,
and
is
matched
by
the
perhaps
still
more
common
fear
that
one
may
fall
off
high
places
should
one
be
perched
on
an
altitude
,
or
on
the
top
of
a
bridge
,
or
walking
along
cliffs
.
AI
1
Sợ vật cao hoặc vật cao rơi xuống
1
Sợ vật cao hoặc vật cao rơi xuống
1
Sợ vật cao hoặc vật cao rơi xuống