Dịch

acrophobiac

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với acrophobedanh từSynonym of acrophobe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acrophobiacDạng gốc (base form)
  2. acrophobiacsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI