Dịch

alto-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến những đám mây ở giữa étagetiền tốrelating to clouds of middle étage

Cụm từ (phrase)

alto-relievodanh từĐắp nổi cao, khắc nổi cao, chạm nổi cao

AI