Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alphamerical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chữ và số
tính từ
không so sánh
(not comparable)
alphanumeric / alphanumerical
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alphamerical
alpha
numeric
Bao gồm hoặc giới hạn ở các chữ cái và/hoặc số, đặc biệt là các ký tự từ A đến Z (chữ thường và chữ hoa) và 0 đến 9
tính từ, danh từ
alpha
numerical
Chữ - chữ số
tính từ, danh từ
alphamerical
ly
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
alphameric
Nguồn gốc
(etymology)
alphabetical
+
numerical
AI
1
Chữ và số
1
Chữ và số
1
Chữ và số