alpha-naphthylthiourea
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp chất lưu huỳnh hữu cơ, kết tinh màu trắng, C₁₁H₁₀N₂S, được sử dụng làm thuốc diệt chuột gây độc qua phổi, đặc biệt là chống lại chuột nâu trưởng thànhdanh từkhông đếm được (uncountable)A white, crystalline, organosulfur compound, C₁₁H₁₀N₂S, used as a pneumotoxic rodenticide, especially against adult brown rats.